кривля́ться кривляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Õng ẹo, nhăn nhó, cong cớn, nũng nịu, uốn éo, làm bộ, làm tịch

Chia động từ

Hiện tại
якривля́юсь
тыкривля́ешься
он / она / онокривля́ется
мыкривля́емся
выкривля́етесь
оникривля́ются
Quá khứ
Giống đựcкривля́лся
Giống cáiкривля́лась
Giống trungкривля́лось
Số nhiềuкривля́лись
Mệnh lệnh
Số ítкривля́йся
Số nhiềuкривля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкривля́ющийсякривля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкривля́яськривлявшись

Ví dụ

  • не кривлятьсяяйся!
    đừng làm bộ nữa!, thôi đi, đừng õng ẹo nữa!