кривля́нье кривлянье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Õng ẹo, nhăn nhó, cong cớn, nũng nịu, uốn éo, làm bộ, làm tịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкривля́нье—
Sinh cáchкривля́нья—
Tặng cáchкривля́нью—
Đối cáchкривля́нье—
Công cụ cáchкривля́ньем—
Giới cáchкривля́нье—