кривля́нье
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Õng ẹo, nhăn nhó, cong cớn, nũng nịu, uốn éo, làm bộ, làm tịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кривля́нье | — |
| Sinh cách | кривля́нья | — |
| Tặng cách | кривля́нью | — |
| Đối cách | кривля́нье | — |
| Công cụ cách | кривля́ньем | — |
| Giới cách | кривля́нье | — |