кре́чет кречет

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim ưngптицаconFalco gyrfalco

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкре́четкре́четы
Sinh cáchкре́четакре́четов
Tặng cáchкре́четукре́четам
Đối cáchкре́четакре́четов
Công cụ cáchкре́четомкре́четами
Giới cáchкре́четекре́четах