крето́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vải cretonne, vải in hoa cotton
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крето́н | крето́ны |
| Sinh cách | крето́на | крето́нов |
| Tặng cách | крето́ну | крето́нам |
| Đối cách | крето́н | крето́ны |
| Công cụ cách | крето́ном | крето́нами |
| Giới cách | крето́не | крето́нах |