крето́н кретон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vải cretonne, vải in hoa cotton

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрето́нкрето́ны
Sinh cáchкрето́накрето́нов
Tặng cáchкрето́нукрето́нам
Đối cáchкрето́нкрето́ны
Công cụ cáchкрето́номкрето́нами
Giới cáchкрето́некрето́нах