крестья́нствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nông dân, cày cấy, làm ruộng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | крестья́нствую |
| ты | крестья́нствуешь |
| он / она / оно | крестья́нствует |
| мы | крестья́нствуем |
| вы | крестья́нствуете |
| они | крестья́нствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | крестья́нствовал |
| Giống cái | крестья́нствовала |
| Giống trung | крестья́нствовало |
| Số nhiều | крестья́нствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | крестья́нствуй |
| Số nhiều | крестья́нствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | крестья́нствующий | крестья́нствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | крестья́нствуя | крестьянствовавши |