крестови́на крестовина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giao lộ, ngã tư, chỗ giao nhauперекрестье
  2. thanh ngang, thanh chữ thập
  3. chốt chuyển đường ray, bộ phận chuyển đường rayж.-д.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрестови́накрестови́ны
Sinh cáchкрестови́ныкрестови́н
Tặng cáchкрестови́некрестови́нам
Đối cáchкрестови́нукрестови́ны
Công cụ cáchкрестови́ной, крестови́ноюкрестови́нами
Giới cáchкрестови́некрестови́нах

Từ liên quan