кресте́ц крестец

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xương cùng, xương cụtкость

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкресте́цкрестцы́
Sinh cáchкрестца́крестцо́в
Tặng cáchкрестцу́крестца́м
Đối cáchкресте́цкрестцы́
Công cụ cáchкрестцо́мкрестца́ми
Giới cáchкрестце́крестца́х