креса́ло
danh từbất động vật
Nghĩa
- đá lửa, que đánh lửa, dụng cụ đánh lửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | креса́ло | креса́ла |
| Sinh cách | креса́ла | креса́л |
| Tặng cách | креса́лу | креса́лам |
| Đối cách | креса́ло | креса́ла |
| Công cụ cách | креса́лом | креса́лами |
| Giới cách | креса́ле | креса́лах |