креса́ло кресало

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đá lửa, que đánh lửa, dụng cụ đánh lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкреса́локреса́ла
Sinh cáchкреса́лакреса́л
Tặng cáchкреса́лукреса́лам
Đối cáchкреса́локреса́ла
Công cụ cáchкреса́ломкреса́лами
Giới cáchкреса́лекреса́лах