крепча́ющий крепчающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang mạnh lên, đang gia tăng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрепча́ющийкрепча́ющеекрепча́ющаякрепча́ющие
Sinh cáchкрепча́ющегокрепча́ющегокрепча́ющейкрепча́ющих
Tặng cáchкрепча́ющемукрепча́ющемукрепча́ющейкрепча́ющим
Đối cáchкрепча́ющего, крепча́ющийкрепча́ющеекрепча́ющуюкрепча́ющих, крепча́ющие
Công cụ cáchкрепча́ющимкрепча́ющимкрепча́ющей, крепча́ющеюкрепча́ющими
Giới cáchкрепча́ющемкрепча́ющемкрепча́ющейкрепча́ющих

крепча́ть крепчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mạnh lên, vững mạnh
  2. mạnh lên, hồi phục

Chia động từ

Hiện tại
якрепча́ю
тыкрепча́ешь
он / она / онокрепча́ет
мыкрепча́ем
выкрепча́ете
оникрепча́ют
Quá khứ
Giống đựcкрепча́л
Giống cáiкрепча́ла
Giống trungкрепча́ло
Số nhiềuкрепча́ли
Mệnh lệnh
Số ítкрепча́й
Số nhiềuкрепча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкрепча́ющийкрепча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкрепча́якрепчав, крепчавши