крепдеши́н крепдешин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nhiễu Trung Quốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрепдеши́н—
Sinh cáchкрепдеши́на—
Tặng cáchкрепдеши́ну—
Đối cáchкрепдеши́н—
Công cụ cáchкрепдеши́ном—
Giới cáchкрепдеши́не—