крео́лка креолка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ Creole, nữ Creole

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрео́лкакрео́лки
Sinh cáchкрео́лкикрео́лок
Tặng cáchкрео́лкекрео́лкам
Đối cáchкрео́лкукрео́лок
Công cụ cáchкрео́лкой, крео́лкоюкрео́лками
Giới cáchкрео́лкекрео́лках