креозо́т креозот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Creozot

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкреозо́ткреозо́ты
Sinh cáchкреозо́такреозо́тов
Tặng cáchкреозо́тукреозо́там
Đối cáchкреозо́ткреозо́ты
Công cụ cáchкреозо́томкреозо́тами
Giới cáchкреозо́текреозо́тах