кре́ндель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bánh mì hình số 8
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кре́ндель | кренделя́ |
| Sinh cách | кре́нделя | кренделе́й |
| Tặng cách | кре́нделю | кренделя́м |
| Đối cách | кре́ндель | кренделя́ |
| Công cụ cách | кре́нделем | кренделя́ми |
| Giới cách | кре́нделе | кренделя́х |