кре́ндель крендель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bánh mì hình số 8

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкре́нделькренделя́
Sinh cáchкре́нделякренделе́й
Tặng cáchкре́нделюкренделя́м
Đối cáchкре́нделькренделя́
Công cụ cáchкре́нделемкренделя́ми
Giới cáchкре́нделекренделя́х