кремешо́к кремешок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hòn đá lửa, mảnh đá lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкремешо́ккремешки́
Sinh cáchкремешка́кремешко́в
Tặng cáchкремешку́кремешка́м
Đối cáchкремешо́ккремешки́
Công cụ cáchкремешко́мкремешка́ми
Giới cáchкремешке́кремешка́х