креме́нь кремень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đá lửaгорная порода
  2. người cứng rắn, người ngoan cố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкреме́нькремни́
Sinh cáchкремня́кремне́й
Tặng cáchкремню́кремня́м
Đối cáchкреме́нькремни́
Công cụ cáchкремнёмкремня́ми
Giới cáchкремне́кремня́х

Từ liên quan