крема́ция кремация

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự hỏa táng
  2. Hỏa táng, thiêu xác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрема́циякрема́ции
Sinh cáchкрема́циикрема́ций
Tặng cáchкрема́циикрема́циям
Đối cáchкрема́циюкрема́ции
Công cụ cáchкрема́цией, крема́циеюкрема́циями
Giới cáchкрема́циикрема́циях