крема́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự hỏa táng
- Hỏa táng, thiêu xác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крема́ция | крема́ции |
| Sinh cách | крема́ции | крема́ций |
| Tặng cách | крема́ции | крема́циям |
| Đối cách | крема́цию | крема́ции |
| Công cụ cách | крема́цией, крема́циею | крема́циями |
| Giới cách | крема́ции | крема́циях |