кремато́рий крематорий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lò thiêu
  2. lò thiêu xác
  3. nơi hoả táng
  4. Nhà hỏa táng, nhà thiêu xác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкремато́рийкремато́рии
Sinh cáchкремато́риякремато́риев
Tặng cáchкремато́риюкремато́риям
Đối cáchкремато́рийкремато́рии
Công cụ cáchкремато́риемкремато́риями
Giới cáchкремато́риикремато́риях

Từ liên quan