кре́кинг крекинг

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bẻ gãy phân tử, phân cắt phân tửпереработка
  2. nhiệt phân, phân hủy nhiệtпереработка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкре́кингкре́кинги
Sinh cáchкре́кингакре́кингов
Tặng cáchкре́кингукре́кингам
Đối cáchкре́кингкре́кинги
Công cụ cáchкре́кингомкре́кингами
Giới cáchкре́кингекре́кингах