кре́кинг
danh từbất động vật
Nghĩa
- bẻ gãy phân tử, phân cắt phân tửпереработка
- nhiệt phân, phân hủy nhiệtпереработка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кре́кинг | кре́кинги |
| Sinh cách | кре́кинга | кре́кингов |
| Tặng cách | кре́кингу | кре́кингам |
| Đối cách | кре́кинг | кре́кинги |
| Công cụ cách | кре́кингом | кре́кингами |
| Giới cách | кре́кинге | кре́кингах |