крез

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Croesus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкре́зкре́зы
Sinh cáchкре́закре́зов
Tặng cáchкре́зукре́зам
Đối cáchкре́закре́зов
Công cụ cáchкре́зомкре́зами
Giới cáchкре́зекре́зах