Từ điển

    кре́до кредо

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. tín điều, crêđôсимвол веры
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)