креди́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thẻ tín dụng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | креди́тка | креди́тки |
| Sinh cách | креди́тки | креди́ток |
| Tặng cách | креди́тке | креди́ткам |
| Đối cách | креди́тку | креди́тки |
| Công cụ cách | креди́ткой | креди́тками |
| Giới cách | креди́тке | креди́тки |