креди́тка кредитка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thẻ tín dụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкреди́ткакреди́тки
Sinh cáchкреди́ткикреди́ток
Tặng cáchкреди́ткекреди́ткам
Đối cáchкреди́ткукреди́тки
Công cụ cáchкреди́ткойкреди́тками
Giới cáchкреди́ткекреди́тки