креве́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- tôm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | креве́тка | креве́тки |
| Sinh cách | креве́тки | креве́ток |
| Tặng cách | креве́тке | креве́ткам |
| Đối cách | креве́тку | креве́ток |
| Công cụ cách | креве́ткой, креве́ткою | креве́тками |
| Giới cách | креве́тке | креве́тках |