кра́шение
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nhuộm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́шение | — |
| Sinh cách | кра́шения | — |
| Tặng cách | кра́шению | — |
| Đối cách | кра́шение | — |
| Công cụ cách | кра́шением | — |
| Giới cách | кра́шении | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́шение | — |
| Sinh cách | кра́шения | — |
| Tặng cách | кра́шению | — |
| Đối cách | кра́шение | — |
| Công cụ cách | кра́шением | — |
| Giới cách | кра́шении | — |