кра́тер кратер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Miệng núi lửa, miệng hỏa sơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́теркра́теры
Sinh cáchкра́теракра́теров
Tặng cáchкра́терукра́терам
Đối cáchкра́теркра́теры
Công cụ cáchкра́теромкра́терами
Giới cáchкра́терекра́терах