крат
danh từbất động vật
Nghĩa
- lần, thời
- lần, bội số
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́т | кра́ты |
| Sinh cách | кра́та | кра́т |
| Tặng cách | кра́ту | кра́там |
| Đối cách | кра́т | кра́ты |
| Công cụ cách | кра́том | кра́тами |
| Giới cách | кра́те | кра́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́т | кра́ты |
| Sinh cách | кра́та | кра́т |
| Tặng cách | кра́ту | кра́там |
| Đối cách | кра́т | кра́ты |
| Công cụ cách | кра́том | кра́тами |
| Giới cách | кра́те | кра́тах |