крат

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lần, thời
  2. lần, bội số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́ткра́ты
Sinh cáchкра́такра́т
Tặng cáchкра́тукра́там
Đối cáchкра́ткра́ты
Công cụ cáchкра́томкра́тами
Giới cáchкра́текра́тах