кра́сящийся
tính từ
Nghĩa
- đang trang điểm, đang nhuộm tóc
- dễ phai màu, bị lem màuof dye
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кра́сящийся | кра́сящееся | кра́сящаяся | кра́сящиеся |
| Sinh cách | кра́сящегося | кра́сящегося | кра́сящейся | кра́сящихся |
| Tặng cách | кра́сящемуся | кра́сящемуся | кра́сящейся | кра́сящимся |
| Đối cách | кра́сящегося, кра́сящийся | кра́сящееся | кра́сящуюся | кра́сящихся, кра́сящиеся |
| Công cụ cách | кра́сящимся | кра́сящимся | кра́сящейся, кра́сящеюся | кра́сящимися |
| Giới cách | кра́сящемся | кра́сящемся | кра́сящейся | кра́сящихся |