красо́тка красотка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Cô gái đẹp, thiếu nữ xinh tươi, thiếu phụ duyên dángthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрасо́ткакрасо́тки
Sinh cáchкрасо́ткикрасо́ток
Tặng cáchкрасо́ткекрасо́ткам
Đối cáchкрасо́ткукрасо́ток
Công cụ cáchкрасо́ткой, красо́ткоюкрасо́тками
Giới cáchкрасо́ткекрасо́тках