красо́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Cô gái đẹp, thiếu nữ xinh tươi, thiếu phụ duyên dángthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | красо́тка | красо́тки |
| Sinh cách | красо́тки | красо́ток |
| Tặng cách | красо́тке | красо́ткам |
| Đối cách | красо́тку | красо́ток |
| Công cụ cách | красо́ткой, красо́ткою | красо́тками |
| Giới cách | красо́тке | красо́тках |