красну́ха краснуха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rubeon, phong chẩnbệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрасну́хакрасну́хи
Sinh cáchкрасну́хикрасну́х
Tặng cáchкрасну́хекрасну́хам
Đối cáchкрасну́хукрасну́хи
Công cụ cáchкрасну́хой, красну́хоюкрасну́хами
Giới cáchкрасну́хекрасну́хах