красну́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rubeon, phong chẩnbệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | красну́ха | красну́хи |
| Sinh cách | красну́хи | красну́х |
| Tặng cách | красну́хе | красну́хам |
| Đối cách | красну́ху | красну́хи |
| Công cụ cách | красну́хой, красну́хою | красну́хами |
| Giới cách | красну́хе | красну́хах |