красноре́чие красноречие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hùng biện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрасноре́чиекрасноре́чия
Sinh cáchкрасноре́чиякрасноре́чий
Tặng cáchкрасноре́чиюкрасноре́чиям
Đối cáchкрасноре́чиекрасноре́чия
Công cụ cáchкрасноре́чиемкрасноре́чиями
Giới cáchкрасноре́чиикрасноре́чиях