красноре́чие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hùng biện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | красноре́чие | красноре́чия |
| Sinh cách | красноре́чия | красноре́чий |
| Tặng cách | красноре́чию | красноре́чиям |
| Đối cách | красноре́чие | красноре́чия |
| Công cụ cách | красноре́чием | красноре́чиями |
| Giới cách | красноре́чии | красноре́чиях |