красноле́сье краснолесье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Rừng thông, rừng tùng bách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрасноле́сьекрасноле́сья
Sinh cáchкрасноле́сьякрасноле́сий
Tặng cáchкрасноле́сьюкрасноле́сьям
Đối cáchкрасноле́сьекрасноле́сья
Công cụ cáchкрасноле́сьемкрасноле́сьями
Giới cáchкрасноле́сьекрасноле́сьях