красноле́сье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Rừng thông, rừng tùng bách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | красноле́сье | красноле́сья |
| Sinh cách | красноле́сья | красноле́сий |
| Tặng cách | красноле́сью | красноле́сьям |
| Đối cách | красноле́сье | красноле́сья |
| Công cụ cách | красноле́сьем | красноле́сьями |
| Giới cách | красноле́сье | красноле́сьях |