кра́ситься краситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhuộmподвергаться к краскеđược
  2. nhuộm tócподкрашивать волосы
  3. trang điểm, tô điểmподкрашивать лицо
  4. đánh môi, tô môiподкрашивать губы
  5. đánh phấn, bôi son, đánh sonподкрашивать щёки
  6. — dính sơn, vấy sơnthông tụcпачкать краскойbẩn

Chia động từ

Hiện tại
якра́шусь
тыкра́сишься
он / она / онокра́сится
мыкра́симся
выкра́ситесь
оникра́сятся
Quá khứ
Giống đựcкра́сился
Giống cáiкра́силась
Giống trungкра́силось
Số nhiềuкра́сились
Mệnh lệnh
Số ítкра́сься
Số nhiềuкра́сьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкра́сящийсякра́сившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкра́сяськрасившись

Ví dụ

  • материя хорошо краситьсяится
    vải dễ nhuộm, vải nhuộm tốt