Nghĩa
- nhuộmподвергаться к краскеđược
- nhuộm tócподкрашивать волосы
- trang điểm, tô điểmподкрашивать лицо
- đánh môi, tô môiподкрашивать губы
- đánh phấn, bôi son, đánh sonподкрашивать щёки
- — dính sơn, vấy sơnthông tụcпачкать краскойbẩn
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | кра́шусь |
|---|
| ты | кра́сишься |
|---|
| он / она / оно | кра́сится |
|---|
| мы | кра́симся |
|---|
| вы | кра́ситесь |
|---|
| они | кра́сятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | кра́сился |
|---|
| Giống cái | кра́силась |
|---|
| Giống trung | кра́силось |
|---|
| Số nhiều | кра́сились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | кра́сься |
|---|
| Số nhiều | кра́сьтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | кра́сящийся | кра́сившийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | кра́сясь | красившись |
|---|