краси́льщица красильщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ công nhân nhuộm, thợ nhuộm nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкраси́льщицакраси́льщицы
Sinh cáchкраси́льщицыкраси́льщиц
Tặng cáchкраси́льщицекраси́льщицам
Đối cáchкраси́льщицукраси́льщиц
Công cụ cáchкраси́льщицей, краси́льщицеюкраси́льщицами
Giới cáchкраси́льщицекраси́льщицах