краси́льщица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ công nhân nhuộm, thợ nhuộm nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | краси́льщица | краси́льщицы |
| Sinh cách | краси́льщицы | краси́льщиц |
| Tặng cách | краси́льщице | краси́льщицам |
| Đối cách | краси́льщицу | краси́льщиц |
| Công cụ cách | краси́льщицей, краси́льщицею | краси́льщицами |
| Giới cách | краси́льщице | краси́льщицах |