краси́льня красильня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xưởng nhuộm, nhà nhuộm
  2. xưởng nhuộm, nhà máy nhuộm
  3. xưởng nhuộm
  4. nhà máy nhuộm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкраси́льнякраси́льни
Sinh cáchкраси́льникраси́лен
Tặng cáchкраси́льнекраси́льням
Đối cáchкраси́льнюкраси́льни
Công cụ cáchкраси́льней, краси́льнеюкраси́льнями
Giới cáchкраси́льнекраси́льнях