краси́льня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xưởng nhuộm, nhà nhuộm
- xưởng nhuộm, nhà máy nhuộm
- xưởng nhuộm
- nhà máy nhuộm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | краси́льня | краси́льни |
| Sinh cách | краси́льни | краси́лен |
| Tặng cách | краси́льне | краси́льням |
| Đối cách | краси́льню | краси́льни |
| Công cụ cách | краси́льней, краси́льнею | краси́льнями |
| Giới cách | краси́льне | краси́льнях |