краплёный
tính từ
Nghĩa
- có đốm, chấm, đốm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | краплёный | краплёное | — | — |
| Sinh cách | краплёного | краплёного | — | — |
| Tặng cách | краплёному | краплёному | — | — |
| Đối cách | краплёный | краплёное | — | — |
| Công cụ cách | краплёным | краплёным | — | — |
| Giới cách | краплёном | краплёном | — | — |