краплёный

tính từ

Nghĩa

  1. có đốm, chấm, đốm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкраплёныйкраплёное——
Sinh cáchкраплёногокраплёного——
Tặng cáchкраплёномукраплёному——
Đối cáchкраплёныйкраплёное——
Công cụ cáchкраплёнымкраплёным——
Giới cáchкраплёномкраплёном——