крапле́ние крапление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đánh dấu bài, làm giả bài, đánh dấu lá bài
  2. đốm, vệt, chấm, vằn, loang lổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрапле́ниекрапле́ния
Sinh cáchкрапле́ниякрапле́ний
Tặng cáchкрапле́ниюкрапле́ниям
Đối cáchкрапле́ниекрапле́ния
Công cụ cáchкрапле́ниемкрапле́ниями
Giới cáchкрапле́ниикрапле́ниях