крапле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đánh dấu bài, làm giả bài, đánh dấu lá bài
- đốm, vệt, chấm, vằn, loang lổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крапле́ние | крапле́ния |
| Sinh cách | крапле́ния | крапле́ний |
| Tặng cách | крапле́нию | крапле́ниям |
| Đối cách | крапле́ние | крапле́ния |
| Công cụ cách | крапле́нием | крапле́ниями |
| Giới cách | крапле́нии | крапле́ниях |