кра́пинка крапинка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hạt đỗ, lốm đốm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́пинкакра́пинки
Sinh cáchкра́пинкикра́пинок
Tặng cáchкра́пинкекра́пинкам
Đối cáchкра́пинкукра́пинки
Công cụ cáchкра́пинкой, кра́пинкоюкра́пинками
Giới cáchкра́пинкекра́пинках

Ví dụ

  • ситец в крапинку
    vải hoa chấm hạt đỗ