кра́пинка
danh từbất động vật
Nghĩa
- hạt đỗ, lốm đốm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́пинка | кра́пинки |
| Sinh cách | кра́пинки | кра́пинок |
| Tặng cách | кра́пинке | кра́пинкам |
| Đối cách | кра́пинку | кра́пинки |
| Công cụ cách | кра́пинкой, кра́пинкою | кра́пинками |
| Giới cách | кра́пинке | кра́пинках |
Ví dụ
- ситец в крапинкуvải hoa chấm hạt đỗ