кра́пина крапина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đốm nhỏ, chấm nhỏ, vết đốm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́пинакра́пины
Sinh cáchкра́пиныкра́пин
Tặng cáchкра́пинекра́пинам
Đối cáchкра́пинукра́пины
Công cụ cáchкра́пиной, кра́пиноюкра́пинами
Giới cáchкра́пинекра́пинах