краниоло́гия краниология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sọ học, khoa học về sọ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкраниоло́гия—
Sinh cáchкраниоло́гии—
Tặng cáchкраниоло́гии—
Đối cáchкраниоло́гию—
Công cụ cáchкраниоло́гией, краниоло́гиею—
Giới cáchкраниоло́гии—