краниоло́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sọ học, khoa học về sọ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | краниоло́гия | — |
| Sinh cách | краниоло́гии | — |
| Tặng cách | краниоло́гии | — |
| Đối cách | краниоло́гию | — |
| Công cụ cách | краниоло́гией, краниоло́гиею | — |
| Giới cách | краниоло́гии | — |