кра́нец кранец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tấm chắn va, phao chắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́нецкра́нцы
Sinh cáchкра́нцакра́нцев
Tặng cáchкра́нцукра́нцам
Đối cáchкра́нецкра́нцы
Công cụ cáchкра́нцемкра́нцами
Giới cáchкра́нцекра́нцах