кра́ля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ hoàng, quý bà, mụ phú bàusually wealthy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́ля | кра́ли |
| Sinh cách | кра́ли | кра́ль |
| Tặng cách | кра́ле | кра́лям |
| Đối cách | кра́лю | кра́ль |
| Công cụ cách | кра́лей, кра́лею | кра́лями |
| Giới cách | кра́ле | кра́лях |