краковя́к краковяк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điệu krakowiak, điệu nhảy krakow

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкраковя́ккраковя́ки
Sinh cáchкраковя́какраковя́ков
Tặng cáchкраковя́кукраковя́кам
Đối cáchкраковя́ккраковя́ки
Công cụ cáchкраковя́комкраковя́ками
Giới cáchкраковя́кекраковя́ках