крайко́м
danh từbất động vật
Nghĩa
- ban chấp hành đảng bộ khu, đảng ủy khu, khu ủyкраевой комитет партии
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крайко́м | крайко́мы |
| Sinh cách | крайко́ма | крайко́мов |
| Tặng cách | крайко́му | крайко́мам |
| Đối cách | крайко́м | крайко́мы |
| Công cụ cách | крайко́мом | крайко́мами |
| Giới cách | крайко́ме | крайко́мах |