крайко́м крайком

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ban chấp hành đảng bộ khu, đảng ủy khu, khu ủyкраевой комитет партии

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрайко́мкрайко́мы
Sinh cáchкрайко́макрайко́мов
Tặng cáchкрайко́мукрайко́мам
Đối cáchкрайко́мкрайко́мы
Công cụ cáchкрайко́момкрайко́мами
Giới cáchкрайко́мекрайко́мах