краево́й краевой

tính từ

Nghĩa

  1. Khu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкраево́йкраево́екраева́якраевы́е
Sinh cáchкраево́гокраево́гокраево́йкраевы́х
Tặng cáchкраево́мукраево́мукраево́йкраевы́м
Đối cáchкраево́йкраево́екраеву́юкраевы́е
Công cụ cáchкраевы́мкраевы́мкраево́йкраевы́ми
Giới cáchкраево́мкраево́мкраево́йкраевы́х