краеве́дение
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Địa phương học, địa phương chí, thổ tục học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | краеве́дение | краеве́дения |
| Sinh cách | краеве́дения | краеве́дений |
| Tặng cách | краеве́дению | краеве́дениям |
| Đối cách | краеве́дение | краеве́дения |
| Công cụ cách | краеве́дением | краеве́дениями |
| Giới cách | краеве́дении | краеве́дениях |