краеве́дение краеведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Địa phương học, địa phương chí, thổ tục học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкраеве́дениекраеве́дения
Sinh cáchкраеве́дениякраеве́дений
Tặng cáchкраеве́дениюкраеве́дениям
Đối cáchкраеве́дениекраеве́дения
Công cụ cáchкраеве́дениемкраеве́дениями
Giới cáchкраеве́дениикраеве́дениях