краеве́д краевед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà địa phương học, nhà địa phương chí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкраеве́дкраеве́ды
Sinh cáchкраеве́дакраеве́дов
Tặng cáchкраеве́дукраеве́дам
Đối cáchкраеве́дакраеве́дов
Công cụ cáchкраеве́домкраеве́дами
Giới cáchкраеве́декраеве́дах