кра́ги
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ống ghệt, ống ủngна ноги
- ống găng tayу перчаток
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́га | кра́ги |
| Sinh cách | кра́ги | краг |
| Tặng cách | кра́ге | кра́гам |
| Đối cách | кра́гу | кра́ги |
| Công cụ cách | кра́гой | кра́гами |
| Giới cách | кра́ге | кра́гах |