кра́ги краги

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ống ghệt, ống ủngна ноги
  2. ống găng tayу перчаток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́гакра́ги
Sinh cáchкра́гикраг
Tặng cáchкра́гекра́гам
Đối cáchкра́гукра́ги
Công cụ cáchкра́гойкра́гами
Giới cáchкра́гекра́гах

кра́га крага

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cổ tay găng tay, ống găng tay, bao cổ tayof a glove

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́гакра́ги
Sinh cáchкра́гикра́г
Tặng cáchкра́гекра́гам
Đối cáchкра́гукра́ги
Công cụ cáchкра́гой, кра́гоюкра́гами
Giới cáchкра́гекра́гах