кра́вчий
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quan dâng rượu, quan chia thức ăn (triều đình)triều đình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кра́вчий | кра́вчие |
| Sinh cách | кра́вчего | кра́вчих |
| Tặng cách | кра́вчему | кра́вчим |
| Đối cách | кра́вчего | кра́вчих |
| Công cụ cách | кра́вчим | кра́вчими |
| Giới cách | кра́вчем | кра́вчих |