краболо́в
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tàu đánh cua, thuyền đánh cua, người đánh cua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | краболо́в | краболо́вы |
| Sinh cách | краболо́ва | краболо́вов |
| Tặng cách | краболо́ву | краболо́вам |
| Đối cách | краболо́ва | краболо́вов |
| Công cụ cách | краболо́вом | краболо́вами |
| Giới cách | краболо́ве | краболо́вах |