краболо́в краболов

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tàu đánh cua, thuyền đánh cua, người đánh cua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкраболо́вкраболо́вы
Sinh cáchкраболо́вакраболо́вов
Tặng cáchкраболо́вукраболо́вам
Đối cáchкраболо́вакраболо́вов
Công cụ cáchкраболо́вомкраболо́вами
Giới cáchкраболо́векраболо́вах