кпрф
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đảng Cộng sản Liên bang NgaКоммунисти'ческая па'ртия Росси'йской Федера'ции.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кпрф | — |
| Sinh cách | кпрф | — |
| Tặng cách | кпрф | — |
| Đối cách | кпрф | — |
| Công cụ cách | кпрф | — |
| Giới cách | кпрф | — |