кпрф

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đảng Cộng sản Liên bang NgaКоммунисти'ческая па'ртия Росси'йской Федера'ции.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкпрф—
Sinh cáchкпрф—
Tặng cáchкпрф—
Đối cáchкпрф—
Công cụ cáchкпрф—
Giới cáchкпрф—