кошма́р кошмар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kinh khủng, khủng khiếp, kinh tởm, gớm ghiếcviệc, điều
  2. Ác mộng, mộng dữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкошма́ркошма́ры
Sinh cáchкошма́ракошма́ров
Tặng cáchкошма́рукошма́рам
Đối cáchкошма́ркошма́ры
Công cụ cáchкошма́ромкошма́рами
Giới cáchкошма́рекошма́рах